Thống kê tần suất bộ số miền Bắc

Tần suất bộ số Miền Bắc

Thống kê trên 500 kỳ kết quả gần nhất.

Bộ sốSố ngày vềTổng lần xuất hiệnTrung bình
00 110 125 4.55 ngày/lần
01 119 136 4.2 ngày/lần
02 117 136 4.27 ngày/lần
03 112 126 4.46 ngày/lần
04 107 123 4.67 ngày/lần
05 121 141 4.13 ngày/lần
06 123 137 4.07 ngày/lần
07 107 118 4.67 ngày/lần
08 123 140 4.07 ngày/lần
09 134 152 3.73 ngày/lần
10 113 131 4.42 ngày/lần
11 119 129 4.2 ngày/lần
12 123 134 4.07 ngày/lần
13 137 154 3.65 ngày/lần
14 135 156 3.7 ngày/lần
15 105 119 4.76 ngày/lần
16 120 133 4.17 ngày/lần
17 117 135 4.27 ngày/lần
18 100 110 5 ngày/lần
19 121 138 4.13 ngày/lần
20 107 126 4.67 ngày/lần
21 128 143 3.91 ngày/lần
22 115 138 4.35 ngày/lần
23 109 121 4.59 ngày/lần
24 117 130 4.27 ngày/lần
25 111 130 4.5 ngày/lần
26 115 126 4.35 ngày/lần
27 127 147 3.94 ngày/lần
28 114 128 4.39 ngày/lần
29 104 116 4.81 ngày/lần
30 120 139 4.17 ngày/lần
31 119 139 4.2 ngày/lần
32 121 147 4.13 ngày/lần
33 122 143 4.1 ngày/lần
34 131 146 3.82 ngày/lần
35 116 131 4.31 ngày/lần
36 120 143 4.17 ngày/lần
37 115 128 4.35 ngày/lần
38 119 137 4.2 ngày/lần
39 108 123 4.63 ngày/lần
40 113 130 4.42 ngày/lần
41 107 121 4.67 ngày/lần
42 118 125 4.24 ngày/lần
43 111 124 4.5 ngày/lần
44 122 139 4.1 ngày/lần
45 122 145 4.1 ngày/lần
46 121 137 4.13 ngày/lần
47 114 128 4.39 ngày/lần
48 124 141 4.03 ngày/lần
49 124 136 4.03 ngày/lần
50 123 137 4.07 ngày/lần
51 132 152 3.79 ngày/lần
52 131 150 3.82 ngày/lần
53 115 133 4.35 ngày/lần
54 134 148 3.73 ngày/lần
55 100 116 5 ngày/lần
56 109 124 4.59 ngày/lần
57 127 142 3.94 ngày/lần
58 120 130 4.17 ngày/lần
59 101 117 4.95 ngày/lần
60 132 151 3.79 ngày/lần
61 121 135 4.13 ngày/lần
62 130 148 3.85 ngày/lần
63 119 129 4.2 ngày/lần
64 126 145 3.97 ngày/lần
65 117 135 4.27 ngày/lần
66 118 134 4.24 ngày/lần
67 111 128 4.5 ngày/lần
68 132 151 3.79 ngày/lần
69 133 146 3.76 ngày/lần
70 110 122 4.55 ngày/lần
71 111 127 4.5 ngày/lần
72 121 137 4.13 ngày/lần
73 124 135 4.03 ngày/lần
74 117 135 4.27 ngày/lần
75 122 144 4.1 ngày/lần
76 116 126 4.31 ngày/lần
77 128 138 3.91 ngày/lần
78 115 126 4.35 ngày/lần
79 118 134 4.24 ngày/lần
80 124 141 4.03 ngày/lần
81 124 142 4.03 ngày/lần
82 114 130 4.39 ngày/lần
83 137 159 3.65 ngày/lần
84 115 128 4.35 ngày/lần
85 112 130 4.46 ngày/lần
86 114 126 4.39 ngày/lần
87 118 136 4.24 ngày/lần
88 124 139 4.03 ngày/lần
89 121 139 4.13 ngày/lần
90 112 124 4.46 ngày/lần
91 136 159 3.68 ngày/lần
92 132 158 3.79 ngày/lần
93 110 123 4.55 ngày/lần
94 131 148 3.82 ngày/lần
95 138 154 3.62 ngày/lần
96 112 126 4.46 ngày/lần
97 118 133 4.24 ngày/lần
98 100 119 5 ngày/lần
99 117 131 4.27 ngày/lần